tu tỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nhận ra lỗi lầm, sai sót của bản thân và quyết tâm sửa đổi để trở nên tốt đẹp hơn: Hành động tự xem xét, phản tỉnh để nhận thức được khuyết điểm và có ý chí cải tạo bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một biến cố lớn, anh ấy đã tu tỉnh và sống có trách nhiệm hơn.
- Cô ấy hứa sẽ tu tỉnh sau khi nhận ra những hành động sai trái của mình đã làm tổn thương gia đình.
- Lời khuyên chân thành của thầy giáo khiến cậu học trò nghịch ngợm phải tu tỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn năn tu tỉnh": Cụm từ nhấn mạnh sự hối hận sâu sắc đi đôi với quyết tâm sửa chữa.
- Sau khi ra tù, hắn ăn năn tu tỉnh, quyết tâm làm lại cuộc đời.
- "Con đường tu tỉnh": Chỉ quá trình dài tự sửa mình để hoàn thiện nhân cách.
- Con đường tu tỉnh của anh ấy đầy chông gai nhưng rất đáng trân trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Tự thức tỉnh (động từ): Tự mình nhận ra và tỉnh ngộ, thường dùng cho việc nhận ra chân lý, lẽ phải.
- Hối cải (động từ): Ăn năn và sửa chữa lỗi lầm (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
- Cải tà quy chính (thành ngữ): Bỏ điều tà ác, trở về với điều chính đáng.
Từ đồng nghĩa
- Sửa mình: Sửa chữa những thói hư, tật xấu của bản thân.
- Hối lỗi: Cảm thấy hối hận về lỗi lầm và muốn sửa sai.
- Phản tỉnh: Tự xem xét, suy nghĩ về những hành động, tư tưởng của mình.
Từ trái nghĩa
- Cố chấp: Khăng khăng giữ ý kiến hoặc hành động sai trái, không chịu thay đổi.
- Ngoan cố: Cứng đầu, không chịu nghe theo lẽ phải hay lời khuyên để sửa đổi.
Thành ngữ liên quan
- "Một ngày biết lỗi, một đời tu thân": Nhấn mạnh việc biết nhận lỗi và sửa mình là việc làm cần thiết suốt đời.
- "Thất bại là mẹ thành công": Thất bại khiến người ta phải tu tỉnh, rút kinh nghiệm để đi đến thành công.
- Biết lầm lỗi của mình và sửa đổi.